夜戶 yè hù · dạ hộ Hán Việt: dạ hộ · Pinyin: yè hù Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 戶 (hộ)Pinyinyè hùHán Việtdạ hộCấu tạo夜 + 戶 · dạ + hộ nghĩa thành phần: dạ + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜间的门户。Tân Hoa Tự Điển 1.夜间的门户。