夜搗

yè dǎo dạ đảo

Hán Việt: dạ đảo · Pinyin: yè dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹夜袭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹夜袭。