夜明砂 dạ minh sa Hán Việt: dạ minh sa Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 明 (minh) + 砂 (sa)Hán Việtdạ minh saCấu tạo夜 + 明 + 砂 · dạ + minh + sa nghĩa thành phần: dạ + minh + sa Nghĩa EngCihui 夜明砂 èmíngshā n. bat's feces/dung