夜來

yè lái dạ lai

Hán Việt: dạ lai · Pinyin: yè lái

Tổng quan

hôm qua: ban đêm

Cấu tạo: (dạ) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôm qua: ban đêm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入夜; 夜间;昨夜; 昨天; 魏文帝爱妾薛灵芸的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.入夜。 2.夜间;昨夜。 3.昨天。 4.魏文帝爱妾薛灵芸的别名。

Eng

  • Cihui 夜來 èlái n. <wr.> 1. yesterday 2. in the night; at night

ja

  • JMdict overnight|since last night