夜校
dạ giáo
Hán Việt: dạ giáo · Pinyin: yè xiào
Tổng quan
trường học buổi tối | trường tối
Nghĩa
Việt
- Cihui trường học buổi tối | trường tối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夜間授課的學校。如:「他白天上班,晚間在夜校上課。」也稱為「夜學」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夜间上课的学校。多指业余学校。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夜间上课的学校。多指业余学校。
Eng
- CC-CEDICT evening school|night school
- Cihui evening school; night school