夜活 dạ hoạt Hán Việt: dạ hoạt Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 活 (hoạt)Hán Việtdạ hoạtCấu tạo夜 + 活 · dạ + hoạt nghĩa thành phần: dạ + hoạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俗稱夜間操作的手工藝。EngCihui 夜活 èhuó n. night job