夜消

yè xiāo dạ tiêu

Hán Việt: dạ tiêu · Pinyin: yè xiāo

Tổng quan

biến thể của 夜宵

Cấu tạo: (dạ) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 夜宵

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 消夜,夜間食用的點心。《儒林外史》第二八回:「三人點起燈來,打點夜消。諸葛天申稱出錢把銀子,託季恬逸出去買酒菜。」也作「夜宵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"夜宵"; 供夜里吃的酒食﹑点心等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夜宵"。 2.供夜里吃的酒食﹑点心等。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 夜宵[ye4 xiao1]
  • Cihui variant of 夜宵