夜漏

yè lòu dạ lậu

Hán Việt: dạ lậu · Pinyin: yè lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (lậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代以銅壺滴漏計算時間,故稱夜間時刻為「夜漏」。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「微行以夜漏下十刻乃出,常稱平陽侯。」唐.韋應物〈驪山行〉:「禁仗圍山曉霜切,離宮積翠夜漏長。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜间的时刻。漏,古代滴水记时的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜间的时刻。漏,古代滴水记时的器具。

Eng

  • Cihui 夜漏 èlòu n. in the nighttime