夜瀦 yè zhū · dạ trư Hán Việt: dạ trư · Pinyin: yè zhū Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 瀦 (trư)Pinyinyè zhūHán Việtdạ trưCấu tạo夜 + 瀦 · dạ + trư nghĩa thành phần: dạ + trư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即夜壶。Tân Hoa Tự Điển 1.即夜壶。