夜照

yè zhào dạ chiếu

Hán Việt: dạ chiếu · Pinyin: yè zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萤火虫的别名; 夜间使用的护照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.萤火虫的别名。 2.夜间使用的护照。