夜燈 yèdēng · dạ đăng Hán Việt: dạ đăng · Pinyin: yèdēng Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 燈 (đăng)PinyinyèdēngHán Việtdạ đăngCấu tạo夜 + 燈 · dạ + đăng nghĩa thành phần: dạ + đăng Nghĩa EngCihui nightlight