夜直

yè zhí dạ trực

Hán Việt: dạ trực · Pinyin: yè zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (trực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夜值,官吏於夜間值班治事。唐.韓愈〈和席八十二韻〉:「綺陌朝遊間,綾衾夜直頻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官吏夜间值班。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官吏夜间值班。

ja

  • JMdict night duty|night shift