夜禱 dạ đảo Hán Việt: dạ đảo Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 禱 (đảo)Hán Việtdạ đảoCấu tạo夜 + 禱 · dạ + đảo nghĩa thành phần: dạ + đảo Nghĩa EngCihui 夜禱 èdǎo n. matins