夜禁
dạ cấm
Hán Việt: dạ cấm · Pinyin: yè jìn
Tổng quan
hông cho phép đi lại trong ban đêm. dạ cấm dạ cấm ☆Không cho phép đi lại trong ban đêm.
Nghĩa
Việt
- Cihui hông cho phép đi lại trong ban đêm. dạ cấm dạ cấm ☆Không cho phép đi lại trong ban đêm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 禁止夜間通行。《周禮.秋官.司寤氏》:「以星分夜,以詔夜士夜禁。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夜间禁止通行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夜间禁止通行。
Eng
- Cihui 夜禁 yèjìn n. night curfew