夜禪 yè chán · dạ thiện Hán Việt: dạ thiện · Pinyin: yè chán Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 禪 (thiện)Pinyinyè chánHán Việtdạ thiệnCấu tạo夜 + 禪 · dạ + thiện nghĩa thành phần: dạ + thiện