夜空

yè kōng dạ không

Hán Việt: dạ không · Pinyin: yè kōng

Tổng quan

bầu trời đêm

Cấu tạo: (dạ) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bầu trời đêm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夜晚的天空。如:「星星在夜空中閃爍,引人遐思。」唐.劉禹錫〈秋螢引〉:「夜空寥寂金氣淨,千門九陌飛悠揚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜晚的天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜晚的天空。

Eng

  • CC-CEDICT night sky
  • Cihui night sky

ja

  • JMdict night sky