夜籌 yè chóu · dạ trù Hán Việt: dạ trù · Pinyin: yè chóu Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 籌 (trù)Pinyinyè chóuHán Việtdạ trùCấu tạo夜 + 籌 · dạ + trù nghĩa thành phần: dạ + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜间的时刻。筹,指竖在滴漏铜壶中记时刻的箭形浮标。Tân Hoa Tự Điển 1.夜间的时刻。筹,指竖在滴漏铜壶中记时刻的箭形浮标。