夜精 yè jīng · dạ tinh Hán Việt: dạ tinh · Pinyin: yè jīng Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 精 (tinh)Pinyinyè jīngHán Việtdạ tinhCấu tạo夜 + 精 · dạ + tinh nghĩa thành phần: dạ + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄黄的别名。见清厉荃《事物异名录.药材下.石类》。Tân Hoa Tự Điển 1.雄黄的别名。见清厉荃《事物异名录.药材下.石类》。