夜航
dạ hàng
Hán Việt: dạ hàng · Pinyin: yè háng
Tổng quan
i thuyền ban đêm. dạ hàng dạ hàng ☆Đi thuyền ban đêm.
Nghĩa
Việt
- Cihui i thuyền ban đêm. dạ hàng dạ hàng ☆Đi thuyền ban đêm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夜間行船。《二刻拍案驚奇》卷六:「急忙趕到臨安,過了錢塘江,趁著西興夜航到得紹興。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夜航船的简称; 夜间航行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夜航船的简称。 2.夜间航行。
Eng
- Cihui 夜航 èháng n. night flight/navigation