夜草 yè cǎo · dạ thảo Hán Việt: dạ thảo · Pinyin: yè cǎo Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 草 (thảo)Pinyinyè cǎoHán Việtdạ thảoCấu tạo夜 + 草 · dạ + thảo nghĩa thành phần: dạ + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜间供给牲畜的饲料。Tân Hoa Tự Điển 1.夜间供给牲畜的饲料。