夜裝 yè zhuāng · dạ trang Hán Việt: dạ trang · Pinyin: yè zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 裝 (trang)Pinyinyè zhuāngHán Việtdạ trangCấu tạo夜 + 裝 · dạ + trang nghĩa thành phần: dạ + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜间的行装; 夜间整顿行装。Tân Hoa Tự Điển 1.夜间的行装。 2.夜间整顿行装。