夜襲
dạ tập
Hán Việt: dạ tập · Pinyin: yè xí
Tổng quan
tấn công ban đêm
Nghĩa
Việt
- Cihui tấn công ban đêm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夜間襲擊。《三國志.卷一八.魏書.典韋傳》:「布有別屯在濮陽西四五十里,太祖夜襲,比明破之。」《五代史平話.唐史.卷上》:「韓建使壯士三百人夜襲存孝軍營,被存孝設伏兵了出戰,建兵大敗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夜间袭击。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夜间袭击。
Eng
- CC-CEDICT night attack
- Cihui night attack
ja
- JMdict night attack|nocturnal assault