夜視 yè shì · dạ thị Hán Việt: dạ thị · Pinyin: yè shì Tổng quan tầm nhìn ban đêm Cấu tạo: 夜 (dạ) + 視 (thị)Pinyinyè shìHán Việtdạ thịCấu tạo夜 + 視 · dạ + thị nghĩa thành phần: dạ + thị Nghĩa ViệtCihui tầm nhìn ban đêmEngCC-CEDICT night visionCihui night vision