夜課 yè kè · dạ khóa Hán Việt: dạ khóa · Pinyin: yè kè Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 課 (khóa)Pinyinyè kèHán Việtdạ khóaCấu tạo夜 + 課 · dạ + khóa nghĩa thành phần: dạ + khóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 夜間肄習課業。宋.陸游〈夙興〉詩:「略似諸生勤夜課,絕勝小吏迫晨趨。」EngCihui 夜課 èkè n. evening class M:²táng