夜警
dạ cảnh
Hán Việt: dạ cảnh · Pinyin: yè jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夜间警戒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夜间警戒。
Eng
- Cihui 夜警 yèjǐng n. night police M:ge/¹ming
ja
- JMdict night watchman
Hán Việt: dạ cảnh · Pinyin: yè jǐng