夜鈴 dạ linh Hán Việt: dạ linh Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 鈴 (linh)Hán Việtdạ linhCấu tạo夜 + 鈴 · dạ + linh nghĩa thành phần: dạ + linh Nghĩa EngCihui 夜鈴 yèlíng n. night bell