夜頭 yè tóu · dạ đầu Hán Việt: dạ đầu · Pinyin: yè tóu Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 頭 (đầu)Pinyinyè tóuHán Việtdạ đầuCấu tạo夜 + 頭 · dạ + đầu nghĩa thành phần: dạ + đầu