夜香 yè xiāng · dạ hương Hán Việt: dạ hương · Pinyin: yè xiāng Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 香 (hương)Pinyinyè xiāngHán Việtdạ hươngCấu tạo夜 + 香 · dạ + hương nghĩa thành phần: dạ + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜晚的花香; 夜间烧的香。Tân Hoa Tự Điển 1.夜晚的花香。 2.夜间烧的香。