夜魄 yè pò · dạ phách Hán Việt: dạ phách · Pinyin: yè pò Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 魄 (phách)Pinyinyè pòHán Việtdạ pháchCấu tạo夜 + 魄 · dạ + phách nghĩa thành phần: dạ + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹夜魂; 指月亮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹夜魂。 2.指月亮。