夜魚 yè yú · dạ ngư Hán Việt: dạ ngư · Pinyin: yè yú Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 魚 (ngư)Pinyinyè yúHán Việtdạ ngưCấu tạo夜 + 魚 · dạ + ngư nghĩa thành phần: dạ + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"夜渔"。