夜鳥
dạ điểu
Hán Việt: dạ điểu · Pinyin: yè niǎo
Tổng quan
chim hoạt động về đêm hư Dạ cầm 夜禽. dạ điểu dạ điểu ☆Như Dạ cầm 夜禽.
Nghĩa
Việt
- Cihui dạ điểu dạ điểu ☆Như Dạ cầm 夜禽.
- Cihui chim hoạt động về đêm hư Dạ cầm 夜禽. dạ điểu dạ điểu ☆Như Dạ cầm 夜禽.
Eng
- CC-CEDICT nocturnal bird
- Cihui nocturnal bird
ja
- JMdict nocturnal bird