夠受 gòu shòu · cú thụ Hán Việt: cú thụ · Pinyin: gòu shòu Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 受 (thụ)Pinyingòu shòuHán Việtcú thụCấu tạo夠 + 受 · cú + thụ nghĩa thành phần: cú + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"够受的"。EngCihui have one's work cut out