够多 cú đa Hán Việt: cú đa Tổng quan quá nhiều Cấu tạo: 夠 (cú) + 多 (đa)Hán Việtcú đaTừ loạitínhCấu tạo夠 + 多 · cú + đa nghĩa thành phần: cú + đa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đủ nhiềuVietPhrases quá nhiềuBiên soạn v.p. sufficientEngCihui 夠多 òuduō v.p. sufficient Từ liên quan Gần nghĩa多个 · 多久 · 多么 · 多义 · 多事 · 多于 · 多亏 · 多云