夠損 cú tổn Hán Việt: cú tổn Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 損 (tổn)Hán Việtcú tổnCấu tạo夠 + 損 · cú + tổn nghĩa thành phần: cú + tổn Nghĩa EngCihui 夠損 òusǔn v.p. <coll.> 1. tart and mean; bitterly sarcastic (of words) 2. harmful/injurious to others (of action)