夠檔次 cú đương thứ Hán Việt: cú đương thứ Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 檔 (đương) + 次 (thứ)Hán Việtcú đương thứCấu tạo夠 + 檔 + 次 · cú + đương + thứ nghĩa thành phần: cú + đương + thứ Nghĩa EngCihui 夠檔次 òu dàngcì v.o. <coll.> reach a certain (high) level; be up to par/standard