夠上 cú thượng Hán Việt: cú thượng Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 上 (thượng)Hán Việtcú thượngCấu tạo夠 + 上 · cú + thượng nghĩa thành phần: cú + thượng Nghĩa EngCihui 夠上 gòushàng r.v. 1. be complete 2. be filled out/up