夠了 cú liễu Hán Việt: cú liễu Tổng quan đủ liễu: được rồi/đủ rồi Cấu tạo: 夠 (cú) + 了 (liễu)Hán Việtcú liễuCấu tạo夠 + 了 · cú + liễu nghĩa thành phần: cú + liễu Nghĩa ViệtCihui đủ liễu: được rồi/đủ rồiCihui được rồi; đủ rồi。用於表示驚訝和規勸,常常是重疊使用,表示滿足需要了。