夠受 gòu shòu · cú thụ Hán Việt: cú thụ · Pinyin: gòu shòu Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 受 (thụ)Pinyingòu shòuHán Việtcú thụCấu tạo夠 + 受 · cú + thụ nghĩa thành phần: cú + thụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 超過人所能忍受的極限,含有使人受不了的意思。如:「這下可夠你受了。」EngCihui have one's work cut out