夠戧 gòu qiàng Pinyin: gòu qiàng Tổng quan biến thể của 夠嗆|够呛 Cấu tạo: 夠 (cú) + 戧Pinyingòu qiàngCấu tạo夠 + 戧 Nghĩa ViệtCihui biến thể của 夠嗆|够呛MainlandTân Hoa Tự Điển 〈方〉十分厉害;够受的累得~。也作够呛。EngCC-CEDICT variant of 夠嗆|够呛[gou4 qiang4]Cihui variant of 夠嗆|够呛