夠格

gòu gé cú cách

Hán Việt: cú cách · Pinyin: gòu gé

Tổng quan

đủ tiêu chuẩn | đạt yêu cầu | phù hợp | trình bày ổn

Cấu tạo: (cú) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đủ tiêu chuẩn | đạt yêu cầu | phù hợp | trình bày ổn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 符合條件、要求。如:「大學招生有一定的條件規定,凡不符合條件的人,是不夠格參加應試的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)符合一定的标准或条件他体力差,参加抢险不~。

Eng

  • CC-CEDICT able to pass muster|qualified|apt|presentable
  • Cihui able to pass muster; qualified; apt; presentable