夠棒 cú bổng Hán Việt: cú bổng Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 棒 (bổng)Hán Việtcú bổngCấu tạo夠 + 棒 · cú + bổng nghĩa thành phần: cú + bổng Nghĩa EngCihui 夠棒 òubàng* v.p. <coll.> in good shape