夠瞧 gòu qiáo · cú tiều Hán Việt: cú tiều · Pinyin: gòu qiáo Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 瞧 (tiều)Pinyingòu qiáoHán Việtcú tiềuCấu tạo夠 + 瞧 · cú + tiều nghĩa thành phần: cú + tiều