夠著 cú trứ Hán Việt: cú trứ Tổng quan TRƯỚC, CHIÊU với tới; với lấy Cấu tạo: 够 (cú) + 著 (trứ)Hán Việtcú trứTừ loạiđộngCấu tạo够 + 著 · cú + trứ nghĩa thành phần: cú + trứ Nghĩa ViệtCihui với tới; với lấy。伸出手或身體其他部分或某一其他物體去觸及或抓住。 Từ liên quan Gần nghĩa够了 · 够呛 · 够味 · 够多 · 够戗 · 够数 · 够本 · 够格