夠過 cú quá Hán Việt: cú quá Tổng quan Cấu tạo: 夠 (cú) + 過 (quá)Hán Việtcú quáCấu tạo夠 + 過 · cú + quá nghĩa thành phần: cú + quá Nghĩa EngCihui 夠過 òuguò v.p. have enough (income) to make ends meet