夢中
mộng trung
Hán Việt: mộng trung · Pinyin: mèng zhōng
Tổng quan
trong mơ rong giấc mơ. mộng trung mộng trung ☆Trong giấc mơ.
Nghĩa
Việt
- Cihui mộng trung mộng trung ☆Trong giấc mơ.
- Cihui trong mơ rong giấc mơ. mộng trung mộng trung ☆Trong giấc mơ.
Eng
- CC-CEDICT in a dream
- Cihui in a dream
ja
- JMdict absorbed in|immersed in|crazy about|obsessed with|devoted to