夢九 mèng jiǔ · mộng cửu Hán Việt: mộng cửu · Pinyin: mèng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 九 (cửu)Pinyinmèng jiǔHán Việtmộng cửuCấu tạo夢 + 九 · mộng + cửu nghĩa thành phần: mộng + cửu