夢卜 mộng bặc Hán Việt: mộng bặc Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 卜 (bặc)Hán Việtmộng bặcCấu tạo夢 + 卜 · mộng + bặc nghĩa thành phần: mộng + bặc Nghĩa EngCihui 夢卜 èngbǔ n. divining from sb.'s dreams