夢松 mèng sōng · mộng tùng Hán Việt: mộng tùng · Pinyin: mèng sōng Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 松 (tùng)Pinyinmèng sōngHán Việtmộng tùngCấu tạo夢 + 松 · mộng + tùng nghĩa thành phần: mộng + tùng