夢熟黃粱

mèng shú huáng liáng mộng thục hoàng lương

Hán Việt: mộng thục hoàng lương · Pinyin: mèng shú huáng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộng) + (thục) + (hoàng) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「黃粱一夢」。見「黃粱一夢」條。01.明.無名氏《鳴鳳記》第一八齣:「一似宰予晝寢,孟軻隱几。夢熟黃粱,莊周蝴蝶正顛狂,周公事業成何望。」<a name="夢覺黃粱"> </a>