夢行 mộng hành Hán Việt: mộng hành Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 行 (hành)Hán Việtmộng hànhCấu tạo夢 + 行 · mộng + hành nghĩa thành phần: mộng + hành Nghĩa EngCihui 夢行 mèngxíng n. <med.> somnambulism; night-walking